Hãy để pháp học luôn cúi đầu trước pháp hành

Translate into Other Languages
Phật Giáo Việt Nam

Điều đáng quý nhất của người học đạo ngày xưa là họ không xem việc học là để tích lũy kiến thức, mà là để chuyển hóa chính mình.

Nếu nhìn bằng con mắt của thời đại hôm nay, chúng ta dễ có cảm giác rằng người học Phật thuở xưa có quá ít điều kiện. Kinh sách hiếm hoi, phương tiện đi lại khó khăn, việc gặp được một bậc Thiện tri thức đôi khi phải đánh đổi bằng nhiều tháng, nhiều năm hành cước. Thế nhưng, lịch sử Phật giáo lại cho thấy một điều rất đặc biệt là chính trong hoàn cảnh tưởng chừng thiếu thốn ấy, rất nhiều bậc A-la-hán, nhiều vị đại Thiền sư và những hành giả chứng ngộ đã xuất hiện.

Ngược lại, ngày nay khi kinh điển được dịch sang hàng trăm ngôn ngữ, thư viện Phật học rộng lớn chưa từng có, bài giảng chỉ cách chúng ta một cú chạm trên màn hình, thì người thật sự đạt đến sự chuyển hóa sâu sắc lại trở nên hiếm hoi hơn. Sự khác biệt ấy không nằm ở số lượng kinh sách, mà nằm ở cách con người tiếp cận và sống với Chánh pháp.

Người xưa học rất ít nhưng thực hành rất nhiều. Sau khi nghe pháp, họ không lập tức tìm một bài giảng khác hay một cách giải thích khác. Họ lặng lẽ mang lời dạy ấy vào từng sinh hoạt hằng ngày. Khi quét sân, họ quét cả những vọng tưởng trong tâm. Khi gánh nước, họ học sự kiên nhẫn. Khi khất thực, họ học hạnh khiêm cung. Khi ngồi thiền, họ nhìn thẳng vào những tham muốn, sợ hãi và chấp thủ của chính mình. Cuộc sống và sự tu tập không tách rời nhau. Mỗi ngày đều là một bài pháp, mỗi hoàn cảnh đều là một cơ hội thực hành.

Ngày nay, rất nhiều người dành hàng giờ để đọc sách Phật học nhưng lại không dành nổi mười lăm phút để ngồi yên quan sát tâm mình. Chúng ta thích tìm kiếm câu trả lời trong sách hơn là trong chính những phản ứng của bản thân trước cuộc sống. Chúng ta có thể phân tích rất hay về vô thường nhưng lại đau khổ khi mất đi một điều mình yêu quý.

Chúng ta giảng giải rất lưu loát về vô ngã nhưng vẫn tổn thương khi cái tôi bị chạm đến. Chúng ta nói nhiều về từ bi nhưng lại khó tha thứ cho một người đã làm mình tổn thương. Điều đó cho thấy tri thức có thể đi rất xa, nhưng nếu không được chuyển hóa thành đời sống thì vẫn chỉ dừng lại ở tầng hiểu biết.

Người xưa không có nhiều lựa chọn nên họ rất chuyên tâm. Khi đã được Thầy chỉ một pháp hành, họ kiên trì với pháp hành ấy trong nhiều năm. Họ không liên tục đổi pháp môn chỉ vì thấy cái mới hấp dẫn hơn, cũng không đứng giữa nhiều con đường rồi mãi phân vân không biết nên đi lối nào. Họ hiểu rằng không có con đường nào đưa đến giải thoát nếu chỉ đứng nhìn. Chỉ có bước đi mới đưa con người đến đích. Một người đào một cái giếng sâu trăm mét sẽ gặp nước. Một người đào một trăm cái giếng, mỗi cái một mét, sẽ không gặp được mạch nguồn nào. Con đường tu tập cũng vậy. Sức mạnh không nằm ở việc biết nhiều pháp môn, mà ở sự đi sâu vào một pháp môn với tất cả sự chân thành và bền bỉ.

Một nguyên nhân khác khiến người xưa dễ chuyển hóa hơn là họ ít bị phân tán bởi thông tin. Tâm họ không phải liên tục tiếp nhận hàng trăm ý kiến trái ngược nhau mỗi ngày. Khi Thầy dạy quán niệm hơi thở, họ chỉ chuyên tâm quán niệm hơi thở. Khi Thầy dạy giữ giới, họ chỉ chuyên tâm giữ giới. Khi Thầy dạy quán vô thường, họ đem vô thường soi chiếu vào từng sự việc trong cuộc sống.

Chính sự nhất tâm ấy giúp năng lượng của họ không bị chia cắt. Giống như ánh nắng mặt trời khi được hội tụ qua một thấu kính có thể đốt cháy một tờ giấy, tâm chuyên nhất cũng có khả năng xuyên thủng vô minh. Ngược lại, tâm luôn chạy theo điều mới lạ thì dù biết rất nhiều cũng khó tạo nên sức mạnh chuyển hóa.

Điều đáng quý nhất của người học đạo ngày xưa là họ không xem việc học là để tích lũy kiến thức, mà là để chuyển hóa chính mình. Họ không đo sự tiến bộ bằng số lượng kinh đã đọc hay số bài pháp đã nghe, mà bằng việc tham giảm đi bao nhiêu, sân lắng xuống bao nhiêu, si sáng tỏ thêm bao nhiêu và lòng từ bi lớn lên đến đâu. Đó là thước đo của pháp hành.

Thực ra, Đức Phật chưa bao giờ dạy rằng đọc nhiều sẽ giác ngộ. Ngài luôn nhấn mạnh đến việc thực hành, đến sự thấy biết trực tiếp và sự chuyển hóa nội tâm. Kinh điển giống như tấm bản đồ chỉ đường, còn pháp hành là từng bước chân trên con đường ấy. Một người thuộc lòng cả tấm bản đồ nhưng không chịu bước đi thì vẫn đứng nguyên tại chỗ. Ngược lại, một người chỉ nhớ vài dấu mốc quan trọng nhưng kiên trì tiến bước thì sẽ đến được đích. Vì vậy, điều làm nên sự khác biệt giữa người xưa và người nay không phải là ai có nhiều kinh sách hơn, mà là ai sống gần với Chánh pháp hơn.

Có lẽ bài học lớn nhất mà người học Phật hôm nay có thể học từ các bậc tiền nhân là hãy để pháp học luôn cúi đầu trước pháp hành. Hãy đọc ít hơn một chút nhưng sống sâu hơn một chút. Hãy nghe ít hơn một chút nhưng thực hành nhiều hơn một chút.

Hãy dành nhiều thời gian quan sát chính tâm mình hơn là quan sát những cuộc tranh luận về giáo lý. Bởi đến cuối cùng, điều quyết định con đường giải thoát không phải là trí nhớ lưu giữ được bao nhiêu lời Phật dạy, mà là trái tim đã chuyển hóa được bao nhiêu từ chính những lời dạy ấy. Khi một câu kinh trở thành một cách sống, khi một lời dạy trở thành một phẩm chất trong đời thường, khi giới, định và tuệ không còn là khái niệm mà trở thành hơi thở của cuộc sống, thì lúc ấy người học mới thật sự bước vào cánh cửa của Chánh pháp, đúng như tinh thần mà các bậc Thánh đệ tử thuở xưa đã đi và đã chứng nghiệm.