Translate into Other Languages
Thích Từ Trung
Nhiều người thường dùng danh từ “kinh nguyên thủy” để chỉ hệ kinh Nikāya và A-hàm. Cách gọi này quen thuộc trong việc phân loại lịch sử Phật giáo. Nhưng nếu hiểu không trọn vẹn, người học đạo dễ sinh tâm phân biệt, cho rằng chỉ Nikāya và A-hàm mới là lời Đức Phật dạy, còn kinh điển Đại thừa thuộc về một dòng khác.
Thật ra, điều quan trọng không phải là chỉ nhìn vào tên gọi của một hệ kinh, mà phải thấy được nguồn gốc và mục đích của giáo pháp. Nguồn gốc của Phật pháp là sự giác ngộ của Đức Phật dưới cội Bồ-đề. Từ tuệ giác ấy, Đức Phật tùy căn cơ, hoàn cảnh và nhân duyên của chúng sinh mà chỉ dạy bằng nhiều pháp môn khác nhau.
Có người đang khổ vì mất mát, bệnh tật hoặc đời sống bấp bênh. Đức Phật dạy họ nhìn thẳng vào sự thật của khổ đau, nhận ra nguyên nhân khiến tâm mình bị trói buộc và biết con đường để chuyển hóa. Có người tâm còn nhiều chấp trước, Đức Phật dạy Vô thường, Vô ngã và Duyên khởi để họ biết rằng mọi sự trong đời đều do nhiều điều kiện hợp lại mà thành, không có gì đứng yên hay tồn tại riêng lẻ. Có người cần được nuôi lớn niềm tin và lòng rộng lớn, Đức Phật chỉ dạy về từ bi, hạnh nguyện, Phật tánh và con đường giác ngộ.
Những lời dạy ấy có thể khác nhau về cách nói, hình ảnh và phương tiện, nhưng đều từ một nguồn giác ngộ và cùng hướng con người về sự an lạc, tự do. Không có pháp nào được nói ra chỉ để tạo thêm tranh luận hay để người học đem so sánh hơn kém. Mỗi pháp môn đều nhằm giúp con người nhận ra điều gì đang làm tâm mình khổ và biết cách tháo gỡ.
Vì vậy, dù được lưu giữ trong Nikāya, A-hàm hay kinh điển Đại thừa, lời Phật dạy đều chỉ bày con đường thấy khổ và dứt khổ. Tứ Thánh đế, Bát Chánh đạo, Vô thường, Vô ngã, Duyên khởi, tánh Không, lòng từ bi, hạnh nguyện và giác ngộ không phải là những điều để chia phần cho hệ kinh này hay hệ kinh kia. Đó là những phương diện khác nhau của cùng một con đường Phật pháp.
Nikāya và A-hàm là những bộ kinh vô cùng quý báu, giúp người học thấy rõ thân tâm và đời sống. Khi quán sát thân này, ta thấy nó luôn thay đổi theo tuổi tác, sức khỏe và hoàn cảnh. Khi nhìn vào tâm, ta thấy vui buồn, thương ghét, lo lắng hay giận hờn cũng luôn đến rồi đi. Nhờ thấy rõ như vậy, ta không còn quá tin rằng mọi cảm xúc mình đang có là cố định, cũng không để một cơn buồn hay một niệm giận dẫn mình đi quá xa.
Các kinh ấy dạy người học biết giữ gìn thân, khẩu, ý; biết tránh những điều làm mình và người khác khổ; biết nuôi dưỡng chánh niệm, định tâm và trí tuệ. Đây là nền tảng rất thiết thực cho đời sống hằng ngày. Một người biết dừng lại trước khi nói lời làm tổn thương người khác, biết nhìn lại cơn giận trước khi hành động, đã bắt đầu đem Phật pháp vào đời sống.
Kinh điển Đại thừa cũng là kho tàng giáo pháp rộng lớn, gồm rất nhiều bộ kinh khác nhau như Kinh Bát Nhã, Kinh Pháp Hoa, Kinh Hoa Nghiêm, Kinh A Di Đà, Kinh Dược Sư, Kinh Niết-bàn… Mỗi bộ kinh mở ra một phương tiện để hướng dẫn con người trên con đường trở về với tâm sáng suốt của mình.
Kinh Bát Nhã nói về tánh Không để giúp người học bớt chấp vào cái tôi và những gì mình đang nắm giữ. Tánh Không không có nghĩa là không có gì cả, mà nhắc chúng ta rằng mọi sự vật đều do nhân duyên mà thành. Vì do nhân duyên nên mọi sự đều có thể thay đổi; vì có thể thay đổi nên khổ đau cũng có thể được chuyển hóa.
Kinh Pháp Hoa chỉ bày Nhất thừa, khơi mở niềm tin rằng mọi chúng sinh đều có khả năng giác ngộ. Lời dạy ấy giúp chúng ta không khinh thường bản thân mình, cũng không khinh thường bất cứ ai. Dù một người đang có nhiều lỗi lầm hay đang ở trong hoàn cảnh khó khăn, họ vẫn có khả năng sửa đổi và vươn lên khi gặp đủ nhân duyên tốt.
Kinh Hoa Nghiêm nói về pháp giới duyên khởi, giúp ta thấy đời sống này không ai tồn tại riêng lẻ. Một bữa cơm có công sức của người trồng lúa, người chuyên chở, người nấu nướng và biết bao nhân duyên khác. Khi thấy được sự nương tựa ấy, ta dễ sống biết ơn hơn, biết tôn trọng người khác hơn và bớt đặt cái tôi của mình lên trên mọi việc.
Kinh A Di Đà chỉ bày pháp môn niệm Phật, giúp hành giả nhiếp tâm và hướng về sự thanh tịnh, an ổn. Khi tâm tán loạn, niệm Phật là trở về với một câu danh hiệu để giữ tâm không chạy theo quá nhiều lo lắng. Cảnh giới Cực Lạc cũng nhắc người học nuôi dưỡng một tâm hồn trong sáng, hiền lành và có hướng đi tốt đẹp.
Kinh Dược Sư khơi dậy niềm tin vào sự chữa lành, vào tâm nguyện sống lợi ích cho người. Kinh Niết-bàn làm sáng tỏ ý nghĩa Phật tánh, giúp người học tin rằng trong mỗi người đều có hạt giống thanh tịnh, cần được chăm sóc và nuôi lớn.
Vô thường, Vô ngã, Duyên khởi và tánh Không là những lời dạy có liên hệ mật thiết với nhau, cùng giúp người học nhìn đời bằng cái thấy không chấp trước. Khi hiểu rằng mọi sự vật và mọi hoàn cảnh đều do nhiều nhân duyên hòa hợp mà thành, luôn đổi thay và không có một cái “ta” riêng biệt, cố định, con người sẽ bớt nặng lòng vì hơn thua, bớt trách móc người khác và biết sống cảm thông hơn.
Hiểu Phật pháp không phải để xa rời cuộc đời hay phủ nhận cuộc đời. Trái lại, càng hiểu nhân duyên, ta càng biết quý trọng cuộc sống, càng thấy vô thường, ta càng biết trân quý cha mẹ, thân hữu và những tháng ngày còn có thể sống tử tế với nhau. Càng bớt chấp vào cái tôi, lòng từ bi càng có cơ hội lớn lên.
Sự khác nhau giữa Nikāya, A-hàm và kinh điển Đại thừa chủ yếu nằm ở cách trình bày, phương tiện khai mở và quá trình được kết tập, lưu truyền qua các thời đại. Nhưng gốc rễ vẫn là tuệ giác của Đức Phật; mục đích vẫn là giúp chúng sinh lìa vô minh, tham, sân, si và khổ đau.
Kinh không phải để chúng ta tranh luận, góp nhặt kiến thức hay bảo vệ một danh từ. Kinh là lời chỉ đường. Đọc kinh để quay về soi lại thân tâm; học kinh để hiểu vì sao mình khổ; đem lời kinh vào đời sống để biết nhẫn nhịn, tha thứ, sống hiền hòa và thương người hơn.
Nếu chỉ nhớ nhiều tên kinh, thuộc nhiều giáo lý, nhưng tâm vẫn còn đầy giận hờn, cố chấp và hơn thua, thì việc học kinh chưa đem lại lợi ích trọn vẹn. Ngược lại, dù chỉ hiểu một lời Phật dạy mà biết áp dụng vào đời sống, biết bớt đi một niệm sân, bớt đi một lời làm tổn thương người khác, biết rộng lòng với người chung quanh, thì giáo pháp đã thật sự sống động trong chính mình.
Phật pháp chỉ có một vị, đó là vị giải thoát. Nikāya, A-hàm và kinh điển Đại thừa có thể khác nhau về cách diễn đạt và phương tiện chỉ dạy, nhưng đều hướng con người từ mê lầm đến sáng suốt, từ khổ đau đến an vui, từ chấp trước đến tự do.
Muôn dòng kinh đều bắt nguồn từ một nguồn giác ngộ. Muôn pháp môn đều là những cánh cửa đưa con người trở về với tự tánh thanh tịnh của mình. Người học Phật nên biết trân quý mọi lời dạy chân chánh, không chấp vào tên gọi, không sinh tâm phân biệt, mà đem giáo pháp vào đời sống để chuyển hóa chính tâm mình.






